roger bannister

roger bannister

Roger Bannister breaks the four-minute mile on a cinder track.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Roger Bannister: Tên của một vận động viên chạy bộ người Anh, người đã lập kỷ lục năm 1954 khi trở thành người đầu tiên trên thế giới hoàn thành đường chạy một dặm (khoảng 1,609 km) trong vòng chưa đầy bốn phút. Ông sinh năm 1929 một biểu tượng của sự vượt qua giới hạn thể chất tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Roger Bannister đã phá vỡ rào cản chạy một dặm dưới bốn phút vào năm 1954.)
  • (Nhiều vận động viên chạy bộ coi Roger Bannister một huyền thoại trong điền kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Bannister effect": Hiệu ứng Bannister, chỉ hiện tượng khi một thành tựu tưởng chừng bất khả thi được thực hiện, mở đường cho nhiều người khác làm theo.
    • After Roger Bannister's record, many runners achieved the same feat, a phenomenon known as the Bannister effect. (Sau kỷ lục của Roger Bannister, nhiều vận động viên chạy bộ cũng đạt được thành tích tương tự, một hiện tượng được gọi là hiệu ứng Bannister.)
Biến thể từ gần giống
  • Bannister (danh từ): Tên họ của Roger Bannister, thường được dùng để chỉ riêng ông hoặc thành tích của ông.
    • The name Bannister is synonymous with breaking barriers. (Cái tên Bannister đồng nghĩa với việc phá vỡ các rào cản.)
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong: Một người đi đầu trong một lĩnh vực.
  • Huyền thoại thể thao: Một vận động viên thành tích phi thường được tôn kính.
Thành ngữ liên quan
  • "Break the Bannister barrier": Phá vỡ rào cản Bannister, nghĩa bóng vượt qua một giới hạn tưởng chừng không thể.
    • She broke the Bannister barrier in her career by becoming the first female CEO of the company. ( ấy đã phá vỡ rào cản Bannister trong sự nghiệp khi trở thành nữ CEO đầu tiên của công ty.)